Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autoinyector
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kim phun tự động
danh từ
autoinjector
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
autoinyector
Dạng gốc
(base form)
autoinyector
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
autoinjector
Thiết bị y tế được thiết kế để cung cấp một liều thuốc cụ thể, điển hình là thuốc cứu mạng sống
AI
1
Kim phun tự động
1
Kim phun tự động
1
Kim phun tự động