autoinjector
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thiết bị y tế được thiết kế để cung cấp một liều thuốc cụ thể, điển hình là thuốc cứu mạng sốngdanh từA medical device designed to deliver a single dose of a particular, typically life-saving, drug.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- autoinjectorDạng gốc (base form)
- autoinjectorsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha