Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
inviolabilidad
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/imbjolabiliˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự bất khả xâm phạm
danh từ
inviolability
2
Miễn dịch
danh từ
immunity
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
坚不可摧
jiān bù kě cuī
Kiên cố, không thể phá hủy, bất khả xâm phạm
刀枪不入
dāo qiāng bù rù
Bất khả xâm phạm, mình đồng da sắt
Tiếng Anh
immunity
Khả năng miễn dịch
inviolability
Tính không thể xâm phạm, tính không thể vi phạm, tính không thể xúc phạm
Ví dụ
Los
dormitorios
de
los
soldados
son
su
domicilio
y
gozan
de
inviolabilidad
,
aunque
se
encuentren
en
el
interior
de
los
cuarteles
,
por
lo
que
nadie
puede
entrar
en
ellos
sin
su
consentimiento
o
una
orden
judicial
,
salvo
delito
flagrante
.
AI
1
Sự bất khả xâm phạm
2
Miễn dịch
1
Sự bất khả xâm phạm
2
Miễn dịch
1
Sự bất khả xâm phạm
2
Miễn dịch