Dịch

inviolability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính không thể xâm phạm, tính không thể vi phạm, tính không thể xúc phạmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or state of being inviolable; inviolableness.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inviolabilityDạng gốc (base form)
  2. inviolabilitiesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạiinviolabilité
  2. từ tiếng Latinhinviolabilitas

Ví dụ

  • .

AI