inviolability
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính không thể xâm phạm, tính không thể vi phạm, tính không thể xúc phạmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or state of being inviolable; inviolableness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inviolabilityDạng gốc (base form)
- inviolabilitiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạiinviolabilité
- từ tiếng Latinhinviolabilitas
Ví dụ
- .