Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
invasor
C1
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/imbaˈsoɾ/
Nghĩa chính
1
Xâm lấn
tính từ
invasive
2
Kẻ xâm lược
danh từ
invader
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
invasor
Dạng gốc
(base form)
invasor
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
invasor
es
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
invasor
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
invasive
Xâm lăng, xâm chiếm
invader
Kẻ xâm lược
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
invadir
invasión
AI
1
Xâm lấn
2
Kẻ xâm lược
1
Xâm lấn
2
Kẻ xâm lược
1
Xâm lấn
2
Kẻ xâm lược