Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
internación
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự giam giữ
danh từ
internment
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
internación
Dạng gốc
(base form)
internaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
圈
quān
Nhốt, giam giữ
Tiếng Anh
internment
Sự giam giữ, sự bị giam giữ (ở một nơi nhất định)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
internar
interno
AI
1
Sự giam giữ
1
Sự giam giữ
1
Sự giam giữ