Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interiorización
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nội tâm hóa
danh từ
interiorizing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
interiorización
Dạng gốc
(base form)
interiorizaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
internalized
Nội tâm hóa, tự nhận thức tiêu cực
internalize
Tiếp thu, nội tâm hóa
intern
Nội tâm hóa
AI
1
Nội tâm hóa
1
Nội tâm hóa
1
Nội tâm hóa