Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intensión
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự hiểu biết
danh từ
understanding
2
Ý định
danh từ
intension
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
intensión
Dạng gốc
(base form)
intensi
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
认识
rèn shi
Sự hiểu biết, nhận thức
Tiếng Anh
understanding
Sự hiểu biết, sự thấu hiểu
intension
Cường độ hoặc hành động trở nên mãnh liệt
AI
1
Sự hiểu biết
2
Ý định
1
Sự hiểu biết
2
Ý định
1
Sự hiểu biết
2
Ý định