Dịch

intencional

C1tính từ (adjective)
/intenθjoˈnal/

Nghĩa chính

  1. Có chủ ýtính từintentional

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. intencionalDạng gốc (base form)
  2. intencionalesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

negligencia intencionalSơ suất cố ý

Ví dụ

  • .Không phải có chủ ý.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI