intencional
C1tính từ (adjective)
/intenθjoˈnal/
Nghĩa chính
- Có chủ ýtính từintentional
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- intencionalDạng gốc (base form)
- intencionalesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| negligencia intencional | Sơ suất cố ý |
Ví dụ
- .Không phải có chủ ý.
Họ từ (word family)
cùng gốc intencionalNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh