intacto
B1tính từ (adjective)
/inˈtaɡto/
Nghĩa chính
- Nguyên vẹntính từintact
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- .Cáp đỏ là cái cần giữ nguyên vẹn.
- .Đồ chơi vẫn nguyên vẹn.
- , .Hộp đã hư hỏng, nhưng nội dung vẫn nguyên vẹn.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- 完Tiếng Trungtương đương