Dịch

intacto

B1tính từ (adjective)
/inˈtaɡto/

Nghĩa chính

  1. Nguyên vẹntính từintact

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. intactoDạng gốc (base form)
  2. intactasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. intactosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. intactaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • .Cáp đỏ là cái cần giữ nguyên vẹn.
  • .Đồ chơi vẫn nguyên vẹn.
  • , .Hộp đã hư hỏng, nhưng nội dung vẫn nguyên vẹn.

Ngôn ngữ khác

AI