insultar
B1động từ (verb)
/insulˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Lăng mạ, sỉ nhục, xúc phạmđộng từto insult, offend
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể insultarDanh động từ insultandoPhân từ insultado
| Presente | |
|---|---|
| yo | insulto |
| tú | insultas |
| él/ella/Ud. | insulta |
| nosotros | insultamos |
| vosotros | insultáis |
| ellos/Uds. | insultan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| insultar a alguien | Xúc phạm ai đó | |
| insultar a la autoridad | Xúc phạm chính quyền | |
| insultar gravemente | Xúc phạm nghiêm trọng | |
| insultar sin motivo | Xúc phạm vô cớ | |
| insultar públicamente | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- 骂Tiếng Trungtương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Câu đó để lăng mạ người khác.
- ¿ ?Có phải anh ấy là người đã lăng mạ họ lúc đó không?
- .Họ bắt đầu lăng mạ nhau và đến mức đánh nhau.