Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
insondable
C2
tính từ
(adjective)
/insonˈdable/
Nghĩa chính
1
Vực sâu; sâu
tính từ
abysmal; deep
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
insondable
Dạng gốc
(base form)
insondable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
abysmal
Thuộc về vực thẳm
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Vực sâu
hondo
Khác
abismal
Ví dụ
¿
Qué
significaban
pues
el
garabato
y
la
cruz
?
Misterio
insondable
.
AI
1
Vực sâu
1
Vực sâu
1
Vực sâu