insolencia
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/insoˈlenθja/
Nghĩa chính
- Xấc xượcdanh từinsolence
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- insolenciaDạng gốc (base form)
- insolenciasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| responder con insolencia | Đáp lại hỗn láo |
Xuất hiện ở từ khác
- attitudeTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Xấc xược
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh