iniciado
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)động từ (verb)
/iniˈθjado/
Nghĩa chính
- Khởi tạotính từinitiate
- Quá khứ phân từ của iniciarđộng từpast participle of iniciar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- ¿ ?Ai đã bắt đầu việc này?
- .Bạn chưa đăng nhập.
- ¿ ?Cô ấy có được đưa vào giáo phái không?
Họ từ (word family)
cùng gốc iniciadoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh