inhumación
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/inumaˈsjon/
Nghĩa chính
- Sự làm nhụcdanh từinhumation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inhumaciónDạng gốc (base form)
- inhumacionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)