inhibidor
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/inibiˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Chất ức chếdanh từinhibitor
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inhibidorDạng gốc (base form)
- inhibidoresSố nhiều (plural)
- inhibidorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- inhibidoraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| inhibidor de frecuenciasdanh từ | danh từ | Gây nhiễu tần số; máy gây nhiễu sóng vô tuyến |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Kháng sinh thường là các chất ức chế enzym.