Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ingresión
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự xâm nhập
danh từ
ingression
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ingresión
Dạng gốc
(base form)
ingresi
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
入侵
rù qīn
Xâm lược, xâm nhập
黑
hēi
Hack, xâm nhập
Tiếng Anh
ingression
Hành động hoặc quá trình xâm nhập hoặc xâm nhập
AI
1
Sự xâm nhập
1
Sự xâm nhập
1
Sự xâm nhập