inflamación
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/inflamaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Chứng viêm, sự viêm, viêmdanh từinflammation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inflamaciónDạng gốc (base form)
- inflamacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| inflamación de la vena | Viêm tĩnh mạch | |
| inflamación del abdomen | Viêm bụng | |
| inflamación de la vagina | Viêm âm đạo |
Họ từ (word family)
cùng gốc inflamaciónNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Tôi bị viêm họng.
- .Tôi sợ viêm đang trở nên tồi tệ hơn.
- , .Vì viêm trở nặng, tôi đi khám bác sĩ.