infancia
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/inˈfanθja/nguồn
Nghĩa chính
- Thời thơ ấu, tuổi thơdanh từchildhood (period of human development from birth until puberty)
- Thời thơ ấu, tuổi ẵm ngửadanh từinfancy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- infanciaDạng gốc (base form)
- infanciasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| amigo de la infancia | Bạn thuở nhỏ | |
| desde la infancia | Từ thời thơ ấu | |
| durante la infancia | Trong thời thơ ấu | |
| infancia feliz | Tuổi thơ hạnh phúc | |
| primera infancia | Thời thơ ấu đầu đời | |
| recordar la infancia | Nhớ lại thời thơ ấu | |
| jardín de infancia | Trường mẫu giáo, nhà trẻ | |
| amiga de la infancia | Bạn thời thơ ấu |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thời thơ ấu
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Bài hát luôn gợi tôi nhớ về thời thơ ấu của mình.
- .Một căn bệnh thời thơ ấu đã khiến cô ấy bị mù.
- .Thời thơ ấu, tôi thích bóng chày hơn bóng đá.