Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
industria musical
Nghĩa chính
1
Ngành âm nhạc
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
music
Âm nhạc, ngành âm nhạc
Ví dụ
La
ciudad
creció
gracias
a
su
industria
musical
.
Thành phố đã lớn lên nhờ ngành âm nhạc.
Xuất hiện ở từ khác
industria
kết hợp
ngành âm nhạc
AI
1
Ngành âm nhạc
1
Ngành âm nhạc
1
Ngành âm nhạc