Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
industria de la moda
Nghĩa chính
1
Ngành thời trang
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fashion
Thời trang, mốt, ngành thời trang
Ví dụ
La
industria
de
la
moda
crece
cada
año
.
Ngành thời trang tăng trưởng mỗi năm.
Xuất hiện ở từ khác
industria
kết hợp
ngành thời trang
AI
1
Ngành thời trang
1
Ngành thời trang
1
Ngành thời trang