Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
indudablemente
B2
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Chắc chắn
trạng từ
indubitably, undoubtedly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
一定
yī dìng
Nhất định, chắc chắn
确定
què dìng
Xác định, rõ ràng, chắc chắn
必然
bì rán
Chắc chắn, tất yếu
Tiếng Anh
indubitably
Rõ ràng, rành rành
Xuất hiện ở từ khác
clearly
Tiếng Anh
tương đương
AI
1
Chắc chắn
1
Chắc chắn
1
Chắc chắn