Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
indexado
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được lập chỉ mục
tính từ
indexed
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
indexado
Dạng gốc
(base form)
indexad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
indexado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
indexad
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
indexado
indexado
r
Người lập chỉ mục
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
indexed
Được lập chỉ mục
AI
1
Được lập chỉ mục
1
Được lập chỉ mục
1
Được lập chỉ mục