Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
indexador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người lập chỉ mục
danh từ
indexer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
indexador
Dạng gốc
(base form)
indexador
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
indexer
Người hoặc chương trình tạo chỉ mục
AI
1
Người lập chỉ mục
1
Người lập chỉ mục
1
Người lập chỉ mục