inconveniencia
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/inkombeˈnjenθja/
Nghĩa chính
- Sự bất tiện, điều bất tiệndanh từinconvenience
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inconvenienciaDạng gốc (base form)
- inconvenienciasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự bất tiện
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Sống ở nước ngoài bạn không thấy có chút bất tiện nào sao?