Dịch

inconveniencia

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/inkombeˈnjenθja/

Nghĩa chính

  1. Sự bất tiện, điều bất tiệndanh từinconvenience

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inconvenienciaDạng gốc (base form)
  2. inconvenienciasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ¿ ?Sống ở nước ngoài bạn không thấy có chút bất tiện nào sao?

AI