Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
incomprensibilidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/inkompɾensibiliˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự khó hiểu
danh từ
incomprehensibility
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
incomprehensibilidad
Trái nghĩa
comprensibilidad
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
奥
ào
Khó hiểu, sâu xa
莫名其妙
mò míng qí miào
Kỳ lạ, khó hiểu, không rõ lý do
奇怪
qí guài
Lấy làm lạ, khó hiểu, bối rối
Tiếng Anh
incomprehensibility
Tính không thể hiểu được
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
incomprensible
AI
1
Sự khó hiểu
1
Sự khó hiểu
1
Sự khó hiểu