Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
comprensibilidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kompɾensibiliˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự dễ hiểu
danh từ
comprehensibility
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
comprensibilidad
Dạng gốc
(base form)
comprensibilidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
明白
míng bai
Rõ ràng, minh bạch, dễ hiểu
平易近人
píng yì jìn rén
Giản dị, dễ hiểu
Tiếng Anh
comprehensibility
Tính hiểu được, tính lĩnh hội được
AI
1
Sự dễ hiểu
1
Sự dễ hiểu
1
Sự dễ hiểu