Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
incepción
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/inθepˈθjon/
Nghĩa chính
1
Sự khởi đầu
danh từ
inception
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
incepción
Dạng gốc
(base form)
incepci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
开始
kāi shǐ
Bắt đầu, khởi đầu
最初
zuì chū
Ban đầu, khởi đầu
起
qǐ
Bắt đầu, khởi đầu
Tiếng Anh
inception
Sự khởi đầu, sự thành lập
AI
1
Sự khởi đầu
1
Sự khởi đầu
1
Sự khởi đầu