Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
incentro
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/inˈθentɾo/
Nghĩa chính
1
Trung tâm
danh từ
incenter
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
incentro
Dạng gốc
(base form)
incentro
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
中心
zhōng xīn
Trung tâm, trọng tâm
心中
xīn zhōng
Trung tâm, điểm trung tâm
中
zhōng
Giữa, trung tâm
Tiếng Anh
incenter
Dạng viết khác của incentre
AI
1
Trung tâm
1
Trung tâm
1
Trung tâm