inaugural
B2tính từ (adjective)
/inauɡuˈɾal/
Nghĩa chính
- Khai mạctính từinaugural
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inauguralDạng gốc (base form)
- inauguralesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| acta inaugural | Biên bản khánh thành | |
| ceremonia inaugural | Lễ khai mạc | |
| discurso inaugural | Diễn văn khai mạc | |
| evento inaugural | Sự kiện khai mạc | |
| viaje inauguraldanh từ | danh từ | Chuyến đi đầu tiên |
| sesión inaugural | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Buổi lễ khai mạc đã được tổ chức vào ngày hôm qua.
- Tom .Tom bảo tôi rằng anh sẽ có mặt kịp thời cho bài phát biểu khai mạc.
Xuất hiện ở từ khác
- openingTiếng Anhtương đương