Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inadecuadamente
C2
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Không đầy đủ
trạng từ
inadequately
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
adecuadamente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
片
piàn
Không đầy đủ, dang dở
Tiếng Anh
inadequately
Không thích đáng, không thỏa đáng
AI
1
Không đầy đủ
1
Không đầy đủ
1
Không đầy đủ