Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
imperativamente
trạng từ
(adverb)
/impeɾaˌtibaˈmente/
Nghĩa chính
1
Mệnh lệnh
trạng từ
imperatively
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
命令
mìng lìng
Mệnh lệnh, lệnh
令
lìng
Mệnh lệnh, lệnh
命
mìng
Mệnh lệnh, lệnh
Tiếng Anh
imperatively
Với vẻ sai khiến, với vẻ ra lệnh
AI
1
Mệnh lệnh
1
Mệnh lệnh
1
Mệnh lệnh