ilustrador
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ilustɾaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Họa sĩ minh họadanh từillustrator
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ilustradorDạng gốc (base form)
- ilustradoresSố nhiều (plural)
- ilustradorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- ilustradoraGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , .Người này đang làm họa sĩ minh họa ở Hoa Kỳ, và dường như được công nhận rộng rãi ở đó.
- Edmund Dulac Arthur Rackham.Tôi luôn là một người hâm mộ lớn của tác phẩm các họa sĩ minh họa như Edmund Dulac hay Arthur Rackham.
- .Tôi sẽ đưa cho bạn một ví dụ minh họa tuyệt vời về những gì tôi đọc.