Dịch

ideológico

B2tính từ (adjective)
/ideoˈloxiko/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thuộc ý thức hệ, thuộc tư tưởngtính từideological (of or relating to an ideology)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ideológicoDạng gốc (base form)
  2. ideológicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. ideológicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. ideológicaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

cambio ideológicoChưa có nghĩa
grupo ideológicoChưa có nghĩa
movimiento ideológicoChưa có nghĩa
pensamiento ideológicoChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Chế độ phụ hệ được một số nhóm tư tưởng coi là cần thiết cho xã hội.

AI