ideológico
B2tính từ (adjective)
/ideoˈloxiko/nguồn
Nghĩa chính
- Thuộc ý thức hệ, thuộc tư tưởngtính từideological (of or relating to an ideology)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ideológicoDạng gốc (base form)
- ideológicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- ideológicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- ideológicaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cambio ideológico | Chưa có nghĩa | |
| grupo ideológico | Chưa có nghĩa | |
| movimiento ideológico | Chưa có nghĩa | |
| pensamiento ideológico | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chế độ phụ hệ được một số nhóm tư tưởng coi là cần thiết cho xã hội.
Xuất hiện ở từ khác
- políticođồng nghĩaLiên quan đến quan niệm hoặc lý tưởng; có thể hẹp hoặc khác nghĩa chính trị.