identificativo
C2tính từ (adjective)
/identifikaˈtibo/
Nghĩa chính
- Xác địnhtính từidentifying
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- identificativoDạng gốc (base form)
- identificativasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- identificativosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- identificativaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh