identificación
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/identifikaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Sự nhận dạng, giấy tờ tùy thândanh từidentification
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- identificaciónDạng gốc (base form)
- identificacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rueda de identificación | Cuộc diễu hành danh tính | |
| distintivo de identificación | Phù hiệu nhận dạng | |
| documento de identificación | Chưa có nghĩa | |
| identificación personal | Chưa có nghĩa | |
| identificación visual | Chưa có nghĩa | |
| tarjeta de identificación | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Hộ chiếu là một hình thức nhận dạng hợp lệ.
- .María đã cho người pha chế xem giấy tờ tùy thân của cô ấy.
- .Thị trưởng đã cấp cho tôi một tấm thẻ nhận diện.