identificar
B1động từ (verb)
/identifiˈkaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Nhận diện, xác địnhđộng từto identify, to pinpoint
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể identificarDanh động từ identificandoPhân từ identificado
| Presente | |
|---|---|
| yo | identifico |
| tú | identificas |
| él/ella/Ud. | identifica |
| nosotros | identificamos |
| vosotros | identificáis |
| ellos/Uds. | identifican |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| identificar la causa | Xác định nguyên nhân | |
| identificar un problema | Xác định vấn đề | |
| identificarse con alguien | Đồng cảm với ai | |
| saber identificar | Biết cách nhận diện | |
| identificarse como trans | Tự nhận là trans |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có thể nhận diện người đàn ông trong bức ảnh này không?
- ¿ ?Các bạn có nhận ra điểm sai trong hình này không?
- .Các con tôi rất đồng cảm với cuộc đấu tranh công đoàn của tôi.