ibérico
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/iˈbeɾiko/nguồn
Nghĩa chính
- Iberia (của, từ hoặc liên quan đến Iberia)tính từIberian (of, from or relating to Iberia)
- Người Iberia (bản địa của người Iberia)danh từIberian (native of Iberia)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lobo ibérico | Sói Iberia | |
| lince ibérico | Linh miêu Iberia | |
| jamón ibérico | Jamón ibérico (loại giăm bông được làm từ thịt lợn đen Iberia của Tây Ban Nha) | |
| sistema Ibérico | Một dãy núi ở Tây Ban Nha | |
| desmán ibérico | Người Desman Pyrenean | |
| península ibérica | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh