Dịch

husky

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khàn khàn (chó)danh từhusky (dogs)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. huskyDạng gốc (base form)
  2. huskysSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI