Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
husky
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khàn khàn (chó)
danh từ
husky (dogs)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
husky
Dạng gốc
(base form)
husky
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
husky
Giọng khàn
Husky
Người Eskimo
AI
1
Khàn khàn (chó)
1
Khàn khàn (chó)
1
Khàn khàn (chó)