Dịch

humillante

B2tính từ (adjective)
/umiˈʝante/

Nghĩa chính

  1. Nhục nhãtính từhumiliating

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. humillanteDạng gốc (base form)
  2. humillantesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nhục nhã

Họ từ (word family)

cùng gốc humillante

Ví dụ

  • .Bạn không thể tưởng tượng được điều này thật nhục nhã như thế nào.
  • .Điều này thật nhục nhã.
  • ¡ !Thật là một tình huống nhục nhã!

AI