humillante
B2tính từ (adjective)
/umiˈʝante/
Nghĩa chính
- Nhục nhãtính từhumiliating
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- humillanteDạng gốc (base form)
- humillantesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nhục nhã
Họ từ (word family)
cùng gốc humillanteVí dụ
- .Bạn không thể tưởng tượng được điều này thật nhục nhã như thế nào.
- .Điều này thật nhục nhã.
- ¡ !Thật là một tình huống nhục nhã!