Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
humillantemente
trạng từ
(adverb)
/umiˌʝanteˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách nhục nhã
trạng từ
humiliatingly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
humiliatingly
Một cách nhục nhã
AI
1
Một cách nhục nhã
1
Một cách nhục nhã
1
Một cách nhục nhã