Dịch

degradante

C1tính từ (adjective)
/deɡɾaˈdante/

Nghĩa chính

  1. Hạ nhục, hạ thấp phẩm giátính từdegrading, demeaning
  2. Nhục nhãtính từhumiliating

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. degradanteDạng gốc (base form)
  2. degradantesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nhục nhã

AI