humillación
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/umiʝaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Sự sỉ nhụcdanh từhumiliation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- humillaciónDạng gốc (base form)
- humillacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| humillación constante | Chưa có nghĩa | |
| humillación profunda | Chưa có nghĩa | |
| humillación pública | Chưa có nghĩa | |
| humillación total | Chưa có nghĩa | |
| sentir humillación | Chưa có nghĩa | |
| sufrir humillación | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- , .Đủ rồi với những sự sỉ nhục, làm ơn.
- ¿ ?Làm sao bạn có thể chịu đựng một sự sỉ nhục như vậy?
- .Lời nói của bạn gần như là một sự sỉ nhục.