humanista
B2giống đực/cáidanh từ (noun)
/umaˈnista/
Nghĩa chính
- Người theo chủ nghĩa nhân văndanh từhumanist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- humanistaDạng gốc (base form)
- humanistasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)