humanismo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chủ nghĩa nhân văndanh từhumanism
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- humanismoDạng gốc (base form)
- humanismosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)