Dịch

huequito

C2tính từ (adjective)
/w̝eˈkito/

Nghĩa chính

  1. Đồng tính nam, đồng tính luyến áitính từgay, homosexual
  2. Nhu nhượctính từeffeminate
  3. Không biết gìtính từclueless

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. huequitoDạng gốc (base form)
  2. huequitasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. huequitosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. huequitaGiống cái (feminine)

AI