Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
huequito
C2
tính từ
(adjective)
/w̝eˈkito/
Nghĩa chính
1
Đồng tính nam, đồng tính luyến ái
tính từ
gay, homosexual
2
Nhu nhược
tính từ
effeminate
3
Không biết gì
tính từ
clueless
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
huequito
Dạng gốc
(base form)
huequit
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
huequito
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
huequit
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gay
Đồng tính, có xu hướng đồng tính
clueless
Ngu ngốc
effeminate
Ẻo lả, nữ tính
AI
1
Đồng tính nam
2
Nhu nhược
3
Không biết gì
1
Đồng tính nam
2
Nhu nhược
3
Không biết gì
1
Đồng tính nam
2
Nhu nhược
3
Không biết gì