Dịch

hospicio

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/osˈpiθjo/

Nghĩa chính

  1. Viện tế bần, viện dưỡng lão, nhà nuôi trẻ mồ côidanh từhospice

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hospicioDạng gốc (base form)
  2. hospiciosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI