Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
horda
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈoɾda/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đám đông
danh từ
horde
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
horda
Dạng gốc
(base form)
horda
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
人群
rén qún
Đám đông, dòng người
群
qún
Đám đông
众
zhòng
Đám đông, quần chúng
Tiếng Anh
horde
Bộ lạc du mục
AI
1
Đám đông
1
Đám đông
1
Đám đông