Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
homología
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự tương đồng
danh từ
homology
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
homología
Dạng gốc
(base form)
homología
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
同
tóng
Giống, tương đồng
Tiếng Anh
homology
Mối quan hệ phối cảnh
AI
1
Sự tương đồng
1
Sự tương đồng
1
Sự tương đồng