hispánico
B1tính từ (adjective)
/isˈpaniko/
Nghĩa chính
- Gốc Tây Ban Nha, thuộc Tây Ban Nhatính từHispanic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hispánicoDạng gốc (base form)
- hispánicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- hispánicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- hispánicaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc hispánicoVí dụ
- .Tôi vào trường đại học đó để học chuyên ngành ngữ văn Tây Ban Nha.