Dịch

hispánico

B1tính từ (adjective)
/isˈpaniko/

Nghĩa chính

  1. Gốc Tây Ban Nha, thuộc Tây Ban Nhatính từHispanic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hispánicoDạng gốc (base form)
  2. hispánicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. hispánicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. hispánicaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc hispánico

Ví dụ

  • .Tôi vào trường đại học đó để học chuyên ngành ngữ văn Tây Ban Nha.

AI